công xã
発音
北部
/kəwŋ˧˧ saʔa˧˥/
中部
/kəwŋ˧˥ saː˧˩˨/
南部
/kəwŋ˧˧ saː˨˩˦/
共同体 encommune
名詞
共同体
commune
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
共同体 接続・論理
財産や利益を共有して生活する集団。
vi Mọi người trong công xã cùng nhau làm việc.
ja 共同体のメンバーは皆協力して働く。
構成
công / xã / 漢越語。漢字は 公社 …
▸
構成
công / xã / 漢越語。漢字は 公社 …
成り立ち漢越語。漢字は 公社
漢字
出典照合済み
代表候補
公社
音節ごとの候補
công
工
xã
社
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
công xa / công xá
▸
類語
công xa / công xá
用法
công xã nhân dân / công việc / thành công / công nghệ …
▸
用法
công xã nhân dân / công việc / thành công / công nghệ …