công xã nhân dân
発音
北部
/kəwŋ˧˧ saʔa˧˥ ɲən˧˧ zən˧˧/
中部
/kəwŋ˧˥ saː˧˩˨ ɲəŋ˧˥ jəŋ˧˥/
南部
/kəwŋ˧˧ saː˨˩˦ ɲəŋ˧˧ jəŋ˧˧/
音声
人民公社 enpeople's commune
名詞
人民公社
people's commune
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
人民公社 文化・固有名詞
歴史的な農業社会、特に中国で見られた大規模な集団単位。
vi Mô hình công xã nhân dân từng rất phổ biến trước đây.
ja 人民公社のモデルは以前は非常に一般的だった。
構成
công xã / nhân dân / 工社人民
▸
構成
công xã / nhân dân / 工社人民
漢字
音節対応から推定
代表候補
工社人民
音節ごとの候補
công
工
xã
社
nhân
人
dân
民
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thần dân / lê dân / duy dân / cơm bình dân …
▸
類語
thần dân / lê dân / duy dân / cơm bình dân …
用法
hội đồng nhân dân / cộng hòa nhân dân trung hoa / cộng hoà nhân dân trung hoa / nhân dân tệ
▸
用法
hội đồng nhân dân / cộng hòa nhân dân trung hoa / cộng hoà nhân dân trung hoa / nhân dân tệ