công phẫn
発音
北部
/kəwŋ˧˧ fəʔən˧˥/
中部
/kəwŋ˧˥ fəŋ˧˩˨/
南部
/kəwŋ˧˧ fəŋ˨˩˦/
音声
憤慨する ento be outraged
動詞
憤慨する
to be outraged
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
憤慨する
基本動詞
多くの人々が不正に対して感じる共通の怒り。
vi Nhiều người cảm thấy công phẫn trước hành động bất công đó.
ja 多くの人がその不当な行為に憤慨した。
構成
công / phẫn / 工憤
▸
構成
công / phẫn / 工憤
漢字
音節対応から推定
代表候補
工憤
音節ごとの候補
công
工
phẫn
憤(忿)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
căm phẫn / bi phẫn
▸
類語
căm phẫn / bi phẫn
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …