công khu
発音
北部
/kəwŋ˧˧ xu˧˧/
中部
/kəwŋ˧˥ kʰu˧˥/
南部
/kəwŋ˧˧ kʰu˧˧/
音声
線路保守部隊 enrailway maintenance unit
名詞
線路保守部隊
railway maintenance unit
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
線路保守部隊
接続・論理
鉄道の線路の修理と保守を専門に行う部隊。
vi Đội công khu đang kiểm tra các đoạn đường sắt bị hỏng.
ja 線路保守班が破損した線路を点検している。
構成
công / khu / 工區
▸
構成
công / khu / 工區
漢字
音節対応から推定
代表候補
工區
音節ごとの候補
công
工
khu
區
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phân khu / tiền khu / giáo khu / chi khu …
▸
類語
phân khu / tiền khu / giáo khu / chi khu …
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …