công dụng
発音
北部
/kəwŋ˧˧ zṵʔŋ˨˩/
中部
/kəwŋ˧˥ jṵŋ˨˨/
南部
/kəwŋ˧˧ juŋ˨˩˨/
音声
用途 enutility
名詞
用途
utility
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
用途
性質・状態
物が設計された、または利用できる有用な目的。
vi Con dao này có nhiều công dụng khác nhau trong nhà bếp.
ja このナイフは台所で多くの用途がある。
構成
công / dụng / 漢越語。漢字は 功用 …
▸
構成
công / dụng / 漢越語。漢字は 功用 …
成り立ち漢越語。漢字は 功用
漢字
出典照合済み
代表候補
功用
音節ごとの候補
công
工
dụng
用
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
công năng / chức năng / thông dụng / hữu dụng …
▸
類語
công năng / chức năng / thông dụng / hữu dụng …
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …