câu lưu
音声
拘留する endetain
動詞
拘留する
detain
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
拘留する
基本動詞
法規定に従って、人を特定の場所に一時的に留め置くこと。
vi Nghi phạm đã bị câu lưu để phục vụ công tác điều tra.
ja 容疑者は調査のため拘留された。
構成
câu / lưu / 漢越語。漢字は 拘留 …
▸
構成
câu / lưu / 漢越語。漢字は 拘留 …
成り立ち漢越語。漢字は 拘留
漢字
出典照合済み
代表候補
拘留
音節ごとの候補
câu
句
lưu
流(留 / 硫 / 琉 / 畱)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cấm cung / giam hãm / giam giữ / nhốt …
▸
類語
cấm cung / giam hãm / giam giữ / nhốt …
用法
câu hỏi / câu chuyện / câu lạc bộ / mẫu câu …
▸
用法
câu hỏi / câu chuyện / câu lạc bộ / mẫu câu …