bom H
発音
北部
/ɓɔm˧˧ hə̤ː˧˧/
中部
/ɓɔm˧˥ həː˧˥/
南部
/ɓɔm˧˧ həː˧˧/
音声
軽気球爆弾 enair bomb
名詞
軽気球爆弾
air bomb
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
軽気球爆弾
接続・論理
Variant form referring to an air-borne bomb concept.
構成
bom / h
▸
構成
bom / h
用法
bom xịt / bom đạn / máy bay ném bom / ném bom …
▸
用法
bom xịt / bom đạn / máy bay ném bom / ném bom …