binh gia
音声
軍事 enmilitary
名詞
軍事
military
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
軍事
接続・論理
軍事、兵士、または戦略の専門家に関する用語。
vi Đây là một việc của nhà binh gia.
ja これは軍事的な問題だ。
構成
binh / gia / 漢越語。漢字は 兵家 …
▸
構成
binh / gia / 漢越語。漢字は 兵家 …
成り立ち漢越語。漢字は 兵家
漢字
出典照合済み
代表候補
兵家
音節ごとの候補
binh
兵
gia
家
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
軍事
▸
類語
軍事
用法
binh khí / cảnh binh / công binh xưởng / bùng binh …
▸
用法
binh khí / cảnh binh / công binh xưởng / bùng binh …