biệt đãi
発音
北部
/ɓiə̰ʔt˨˩ ɗaʔaj˧˥/
中部
/ɓiə̰k˨˨ ɗaːj˧˩˨/
南部
/ɓiək˨˩˨ ɗaːj˨˩˦/
特別待遇 enspecial treatment
名詞
特別待遇
special treatment
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
特別待遇
基本動詞
特定の誰かに対する優先的または特別に良い扱い。
vi Anh ấy luôn nhận được sự biệt đãi từ phía gia đình.
ja 彼はいつも家族から特別待遇を受けている。
動詞
語義 2
動詞
特別に扱う
誰かに特別に良い扱いや注意を払うこと。
vi Nhà hàng luôn biệt đãi những khách hàng thân thiết của mình.
ja そのレストランはいつも常連客を特別に扱っている。
構成
biệt / đãi / 別待
▸
構成
biệt / đãi / 別待
漢字
出典照合済み
代表候補
別待
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
đặc biệt / khác biệt / vĩnh biệt / biệt tài …
▸
用法
đặc biệt / khác biệt / vĩnh biệt / biệt tài …