biện ký
発音
北部
/ɓiə̰ʔn˨˩ ki˧˥/
中部
/ɓiə̰ŋ˨˨ kḭ˩˧/
南部
/ɓiəŋ˨˩˨ ki˧˥/
書記 enscribe
名詞
書記
scribe
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
書記
接続・論理
文書や記録を専門に書き写す人。
vi Biện ký đang cẩn thận chép lại bản thảo.
ja 書記が丁寧に原稿を書き写している。
構成
biện / ký
▸
構成
biện / ký
類語
biển kỳ / ông đồ / thư lại / thơ lại …
▸
類語
biển kỳ / ông đồ / thư lại / thơ lại …
用法
biện pháp / bày biện / hùng biện / tranh biện …
▸
用法
biện pháp / bày biện / hùng biện / tranh biện …