biên niên
発音
北部
/ɓiən˧˧ niən˧˧/
中部
/ɓiəŋ˧˥ niəŋ˧˥/
南部
/ɓiəŋ˧˧ niəŋ˧˧/
音声
年代順の enchronological
形容詞
年代順の
chronological
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
年代順の
性質・状態
出来事が起こった順序で並べられた。最初から最後へ。
vi Cuốn sách này ghi chép các sự kiện lịch sử theo trình tự biên niên.
ja この本は歴史的出来事を年代順に記録している。
構成
biên / niên
▸
構成
biên / niên
類語
Thanh Niên / tráng niên / đồng niên / anh hùng xuất thiếu niên …
▸
類語
Thanh Niên / tráng niên / đồng niên / anh hùng xuất thiếu niên …
用法
biên niên sử / điện biên / vượt biên / biên khánh …
▸
用法
biên niên sử / điện biên / vượt biên / biên khánh …