biên kịch
発音
北部
/ɓiən˧˧ kḭ̈ʔk˨˩/
中部
/ɓiəŋ˧˥ kḭ̈t˨˨/
南部
/ɓiəŋ˧˧ kɨt˨˩˨/
音声
脚本を書く enwrite scripts
動詞
脚本を書く
write scripts
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
動詞
語義 1
動詞
脚本を書く
基本動詞
劇や映画の台本を書く行為。
vi Anh ấy đang bận rộn biên kịch cho một bộ phim truyền hình mới.
ja 彼は新しいテレビドラマの脚本を書くのに忙しい。
名詞
語義 2
名詞
脚本家
脚本を書く専門職。
vi Vị biên kịch này đã giành được nhiều giải thưởng lớn.
ja その脚本家は多くの大きな賞を受賞した。
構成
biên / kịch / 編劇
▸
構成
biên / kịch / 編劇
漢字
出典照合済み
代表候補
編劇
音節ごとの候補
biên
邊(編)
kịch
劇
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
điện biên / vượt biên / biên niên sử / biên khánh …
▸
用法
điện biên / vượt biên / biên niên sử / biên khánh …