biên bản
発音
北部
/ɓiən˧˧ ɓa̰ːn˧˩˧/
中部
/ɓiəŋ˧˥ ɓaːŋ˧˩˨/
南部
/ɓiəŋ˧˧ ɓaːŋ˨˩˦/
音声
議事録 enminutes or report
名詞
議事録
minutes or report
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
議事録
職業・職場
会議で議論され、決定された内容を記録した公式文書。
vi Thư ký đang ghi biên bản cuộc họp hôm nay.
ja 書記は今日の会議の議事録を作成している。
構成
biên / bản / 漢越語。漢字は 編本 …
▸
構成
biên / bản / 漢越語。漢字は 編本 …
成り立ち漢越語。漢字は 編本
漢字
出典照合済み
代表候補
編本
音節ごとの候補
biên
邊(編)
bản
本
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
議事録
▸
類語
議事録
用法
điện biên / vượt biên / biên niên sử / biên khánh …
▸
用法
điện biên / vượt biên / biên niên sử / biên khánh …