banh đũa
お手玉 enchopsticks game
名詞
お手玉
chopsticks game
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
お手玉
接続・論理
ボールを投げ上げ、その間に箸を拾う伝統的な遊戯。
vi Những đứa trẻ đang chơi banh đũa dưới gốc cây.
ja 子供たちが木の下で公儀をして遊んでいる。
構成
banh / đũa / banh + đũa の複合 …
▸
構成
banh / đũa / banh + đũa の複合 …
成り立ちbanh + đũa の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
抨𥮊
音節ごとの候補
banh
抨(捠)
đũa
𥮊
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bánh dứa / bánh dừa / banh / đậu đũa …
▸
類語
bánh dứa / bánh dừa / banh / đậu đũa …
用法
đá banh / sâm banh / vắng như chùa bà banh / đũa thần …
▸
用法
đá banh / sâm banh / vắng như chùa bà banh / đũa thần …