bánh dứa
発音
北部
/ɓajŋ˧˥ zɨə˧˥/
中部
/ɓa̰n˩˧ jɨ̰ə˩˧/
南部
/ɓan˧˥ jɨə˧˥/
音声
パイナップルケーキ enpineapple cake
名詞
パイナップルケーキ
pineapple cake
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
パイナップルケーキ
接続・論理
パイナップル餡が入った焼き菓子。
vi Mẹ tôi thường nướng bánh dứa vào cuối tuần.
ja 母は週末によくパイナップルケーキを焼く。
構成
bánh / dứa / 餅𦼥
▸
構成
bánh / dứa / 餅𦼥
漢字
音節対応から推定
代表候補
餅𦼥
音節ごとの候補
bánh
餅(軿 / 𤖶 / 𥹘 / 𨋣)
dứa
𦼥
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bánh dừa / banh đũa / lá dứa / nón dứa …
▸
類語
bánh dừa / banh đũa / lá dứa / nón dứa …
用法
bánh mì / bánh xe / bánh quy / bánh ngọt …
▸
用法
bánh mì / bánh xe / bánh quy / bánh ngọt …