ban sáng
音声
朝 enmorning
名詞
朝
morning
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
朝
日の出から正午までの、一日の早い時間帯。
vi Ban sáng là thời gian không khí rất trong lành.
ja 朝は空気がとても清々しい時間だ。
構成
ban / sáng / 班𤎜
▸
構成
ban / sáng / 班𤎜
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
班𤎜
音節ごとの候補
ban
班
sáng
創(𠓇)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
sáng / buổi sáng / mai / đán
▸
類語
sáng / buổi sáng / mai / đán
用法
ban ngày / ban đêm / ban nhạc / ban đầu …
▸
用法
ban ngày / ban đêm / ban nhạc / ban đầu …