ba trợn ba trạo
発音
北部
/ɓaː˧˧ ʨə̰ːʔn˨˩ ɓaː˧˧ ʨa̰ːʔw˨˩/
中部
/ɓaː˧˥ tʂə̰ːŋ˨˨ ɓaː˧˥ tʂa̰ːw˨˨/
南部
/ɓaː˧˧ tʂəːŋ˨˩˨ ɓaː˧˧ tʂaːw˨˩˨/
音声
無造作 enawkwardly messy
形容詞
無造作
awkwardly messy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
無造作
性質・状態
Messy and awkward in appearance, lacking order and neatness.
構成
ba trợn / ba
▸
構成
ba trợn / ba
類語
trợn trạo / trộn trạo / bá trạo
▸
類語
trợn trạo / trộn trạo / bá trạo
用法
thứ ba / tháng ba / nón ba tầm / ba mươi
▸
用法
thứ ba / tháng ba / nón ba tầm / ba mươi