bá trạo
発音
北部
/ɓaː˧˥ ʨa̰ːʔw˨˩/
中部
/ɓa̰ː˩˧ tʂa̰ːw˨˨/
南部
/ɓaː˧˥ tʂaːw˨˩˨/
儀礼舞踊 enritual dance
名詞
儀礼舞踊
ritual dance
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
儀礼舞踊
接続・論理
漁師が安全で実りある航海を祈るために踊る伝統的な儀式舞踊。
vi Ngư dân tổ chức múa bá trạo để cầu mong mưa thuận gió hòa.
ja 漁師たちは好天と静かな海を祈るために儀礼舞踊を企画する。
構成
bá
▸
構成
bá
類語
trợn trạo / trộn trạo / ba trợn ba trạo
▸
類語
trợn trạo / trộn trạo / ba trợn ba trạo
用法
bá đạo / học bá / bá cháy / bá phụ
▸
用法
bá đạo / học bá / bá cháy / bá phụ