bốc thương
発音
北部
/ɓəwk˧˥ tʰɨəŋ˧˧/
中部
/ɓə̰wk˩˧ tʰɨəŋ˧˥/
南部
/ɓəwk˧˥ tʰɨəŋ˧˧/
音声
proper name
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
proper name
A proper name.
vi Bốc thương là một tên riêng.
ja Bốc thương is a proper name.
構成
bốc / thương / 扑傷
▸
構成
bốc / thương / 扑傷
漢字
音節対応から推定
代表候補
扑傷
音節ごとの候補
bốc
扑(卜 / 𡃒)
thương
傷
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
bốc lửa / bốc khói / bốc phét / bốc thăm …
▸
用法
bốc lửa / bốc khói / bốc phét / bốc thăm …