bị thịt
発音
北部
/ɓḭʔ˨˩ tʰḭʔt˨˩/
中部
/ɓḭ˨˨ tʰḭt˨˨/
南部
/ɓi˨˩˨ tʰɨt˨˩˨/
音声
役に立たない人 enuseless person
名詞
役に立たない人
useless person
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
役に立たない人
外見・性格
太っているが、愚かか役に立たないと見なされる人。
vi Anh ta đúng là một tên bị thịt, chẳng làm được việc gì.
ja 彼は本当に何一つできない役立たずだ。
構成
bị / thịt / 被𦧘
▸
構成
bị / thịt / 被𦧘
漢字
音節対応から推定
代表候補
被𦧘
音節ごとの候補
bị
被
thịt
𦧘
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thần đằng / bị / bị thương / bị cảm …
▸
類語
thần đằng / bị / bị thương / bị cảm …
用法
chuẩn bị / thiết bị / hoàn bị / hơi bị …
▸
用法
chuẩn bị / thiết bị / hoàn bị / hơi bị …