bệnh than
音声
炭疽病 enanthrax
名詞
炭疽病
anthrax
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
炭疽病
接続・論理
動物が特定の細菌に感染することで発症する危険な伝染病。
vi Bệnh than là một căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm ở động vật.
ja 炭疽病は動物の危険な伝染病である。
構成
bệnh / than / 病炭
▸
構成
bệnh / than / 病炭
漢字
音節対応から推定
代表候補
病炭
音節ごとの候補
bệnh
病
than
炭
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
炭疽病
▸
類語
炭疽病
用法
bệnh viện / bệnh nhân / khám bệnh / bệnh xá …
▸
用法
bệnh viện / bệnh nhân / khám bệnh / bệnh xá …