bằng giá
発音
北部
/ɓa̤ŋ˨˩ zaː˧˥/
中部
/ɓaŋ˧˧ ja̰ː˩˧/
南部
/ɓaŋ˨˩ jaː˧˥/
音声
同価格 enequal in price
形容詞
同価格
equal in price
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
同価格
性質・状態
複数のアイテムの価格が同じであること。
vi Hai món đồ này bằng giá nhau.
ja これら2つの商品は同価格です。
構成
bằng / giá / 凭價
▸
構成
bằng / giá / 凭價
漢字
音節対応から推定
代表候補
凭價
音節ごとの候補
bằng
凭
giá
價
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bằng giã / băng giá / bằng / bằng khoán …
▸
類語
bằng giã / băng giá / bằng / bằng khoán …
用法
công bằng / đồng bằng / cao bằng / bằng chứng …
▸
用法
công bằng / đồng bằng / cao bằng / bằng chứng …