bằng chân
音声
満足した encontent
形容詞
満足した
content
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
満足した
性質・状態
人生で既に持っているものに満足し、幸せを感じる様子。
vi Anh ấy luôn cảm thấy bằng chân với những gì mình có.
ja 彼は持っているものに常に満足している。
構成
bằng / chân / 凭蹎
▸
構成
bằng / chân / 凭蹎
漢字
音節対応から推定
代表候補
凭蹎
音節ごとの候補
bằng
凭
chân
蹎
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bằng / bằng khoán / bằng giá / gạch chân …
▸
類語
bằng / bằng khoán / bằng giá / gạch chân …
用法
công bằng / đồng bằng / cao bằng / bằng chứng …
▸
用法
công bằng / đồng bằng / cao bằng / bằng chứng …