bắt cóc bỏ dĩa
発音
北部
/ɓat˧˥ kawk˧˥ ɓɔ̰˧˩˧ ziʔiə˧˥/
中部
/ɓa̰k˩˧ ka̰wk˩˧ ɓɔ˧˩˨ jiə˧˩˨/
南部
/ɓak˧˥ kawk˧˥ ɓɔ˨˩˦ jiə˨˩˦/
簡単に逃す enhard to hold
成句
簡単に逃す
hard to hold
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
簡単に逃す
接続・論理
Used for something that is hard to hold or contain.
構成
bắt cóc / bỏ / dĩa
▸
構成
bắt cóc / bỏ / dĩa
類語
xóc dĩa
▸
類語
xóc dĩa
用法
bỏ trốn / bỏ phiếu / bỏ túi / bỏ đi …
▸
用法
bỏ trốn / bỏ phiếu / bỏ túi / bỏ đi …