bạng duật tương trì
両者争い第三者が利を得る entwo fight, third gains
成句
両者争い第三者が利を得る
two fight, third gains
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
両者争い第三者が利を得る 接続・論理
両者が争って互いに譲らないため、第三者に利益を横取りされることのたとえ。
構成
bạng duật / tương / trì
▸
構成
bạng duật / tương / trì
類語
bạng duật tương trì, ngư ông đắc lợi / bạng nhạng / bạng duật / bảo trì …
▸
類語
bạng duật tương trì, ngư ông đắc lợi / bạng nhạng / bạng duật / bảo trì …
用法
tương lai / tương tự / tương đối / cà dầm tương …
▸
用法
tương lai / tương tự / tương đối / cà dầm tương …