bạc giả
発音
北部
/ɓa̰ːʔk˨˩ za̰ː˧˩˧/
中部
/ɓa̰ːk˨˨ jaː˧˩˨/
南部
/ɓaːk˨˩˨ jaː˨˩˦/
偽金 encounterfeit money
名詞
偽金
counterfeit money
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
偽金
接続・論理
他人を欺くために違法に複製された通貨。
vi Việc sử dụng bạc giả là hành vi trái pháp luật.
ja 偽金を使うことは違法行為である。
構成
bạc / giả
▸
構成
bạc / giả
類語
bạc / bạc màu / bạc má lớn / bạc mặt …
▸
類語
bạc / bạc màu / bạc má lớn / bạc mặt …
用法
tiền bạc / cờ bạc / bạc xỉu / giấy bạc …
▸
用法
tiền bạc / cờ bạc / bạc xỉu / giấy bạc …