búa xua
発音
北部
/ɓwaː˧˥ swaː˧˧/
中部
/ɓṵə˩˧ suə˧˥/
南部
/ɓuə˧˥ suə˧˧/
音声
混沌とした enchaotic
形容詞
混沌とした
chaotic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
混沌とした
性質・状態
非常に乱雑で、無秩序で混乱している状況。
vi Đồ đạc trong phòng bị bày bừa búa xua.
ja 部屋の中がとても散らかっている。
構成
búa / xua
▸
構成
búa / xua
類語
hỗn độn / hỗn mang / ngang ngửa / hỗn loạn …
▸
類語
hỗn độn / hỗn mang / ngang ngửa / hỗn loạn …
用法
chợ búa / đao to búa lớn / xương búa / búa liềm …
▸
用法
chợ búa / đao to búa lớn / xương búa / búa liềm …