ngang ngửa
発音
北部
/ŋaːŋ˧˧ ŋɨ̰ə˧˩˧/
中部
/ŋaːŋ˧˥ ŋɨə˧˩˨/
南部
/ŋaːŋ˧˧ ŋɨə˨˩˦/
音声
乱雑な endisorderly
形容詞
乱雑な
disorderly
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
乱雑な
性質・状態
散らかっていて、整理されておらず無秩序な状態。
vi Căn phòng luôn trong tình trạng ngang ngửa và lộn xộn.
ja 部屋はいつも乱雑で散らかっている。
語義 2
形容詞
同等の
品質、強さ、地位などが等しく、比較可能な対象。
vi Hai đội bóng có sức mạnh ngang ngửa nhau.
ja 二つのチームは力が同等だ。
構成
ngang / ngửa / 昂𠑕
▸
構成
ngang / ngửa / 昂𠑕
漢字
音節対応から推定
代表候補
昂𠑕
音節ごとの候補
ngang
昂(卬)
ngửa
𠑕
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
無秩序 / 同等
▸
類語
無秩序 / 同等
用法
gạch ngang / sang ngang / ngang nhau / chắn ngang …
▸
用法
gạch ngang / sang ngang / ngang nhau / chắn ngang …