bù xù
発音
北部
/ɓṳ˨˩ sṳ˨˩/
中部
/ɓu˧˧ su˧˧/
南部
/ɓu˨˩ su˨˩/
ぼさぼさの enunkempt
形容詞
ぼさぼさの
unkempt
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ぼさぼさの
性質・状態
特に髪が整っておらず、乱れていてだらしない様子。
vi Mái tóc của anh ấy trông thật bù xù sau khi thức dậy.
ja 起床後の彼の髪はとてもぼさぼさだ。
構成
bù / xù
▸
構成
bù / xù
類語
kếch xù / chó xù / to xù / chiên xù …
▸
類語
kếch xù / chó xù / to xù / chiên xù …
用法
bù nhìn / lu bù / bù đầu / bù tọt …
▸
用法
bù nhìn / lu bù / bù đầu / bù tọt …