bù gia mập
発音
北部
/ɓṳ˨˩ zaː˧˧ mə̰ʔp˨˩/
中部
/ɓu˧˧ jaː˧˥ mə̰p˨˨/
南部
/ɓu˨˩ jaː˧˧ məp˨˩˨/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
ベトナムの地名。
vi Bù Gia Mập là tên của một địa danh.
ja ブザーマップは地名である。
構成
bù / gia / mập
▸
構成
bù / gia / mập
用法
bù nhìn / lu bù / bù đầu / bù tọt …
▸
用法
bù nhìn / lu bù / bù đầu / bù tọt …