bóng thừa
発音
北部
/ɓawŋ˧˥ tʰɨ̤ə˨˩/
中部
/ɓa̰wŋ˩˧ tʰɨə˧˧/
南部
/ɓawŋ˧˥ tʰɨə˨˩/
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞である。
vi Tên "bóng thừa" xuất hiện trong văn bản.
ja 「Bóng thừa」という名前が本文に現れる。
構成
bóng / thừa / 𡞗承
▸
構成
bóng / thừa / 𡞗承
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡞗承
音節ごとの候補
bóng
𡞗(𣈖 / 𤊡 / 𩃳 / 𩄴)
thừa
承(丞)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
bóng đá / bóng tối / bóng chày / bóng rổ …
▸
用法
bóng đá / bóng tối / bóng chày / bóng rổ …