bích động
発音
北部
/ɓïk˧˥ ɗə̰ʔwŋ˨˩/
中部
/ɓḭ̈t˩˧ ɗə̰wŋ˨˨/
南部
/ɓɨt˧˥ ɗəwŋ˨˩˨/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
ベトナムの地名。
vi Chúng tôi đã đến thăm Bích Động.
ja 私たちはビックドンを訪れた。
構成
bích / động / 壁動
▸
構成
bích / động / 壁動
漢字
音節対応から推定
代表候補
壁動
音節ごとの候補
bích
壁(碧 / 璧)
động
動
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
bích chương / bích quy / bánh bích quy / toàn bích …
▸
用法
bích chương / bích quy / bánh bích quy / toàn bích …