bình phương
発音
北部
/ɓï̤ŋ˨˩ fɨəŋ˧˧/
中部
/ɓïn˧˧ fɨəŋ˧˥/
南部
/ɓɨn˨˩ fɨəŋ˧˧/
音声
二乗 ensquare
名詞
二乗
square
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
二乗
数・量・単位
Numbers & units
ある数に自分自身を掛けた結果。
vi Bình phương của bốn là mười sáu.
ja 4の二乗は16である。
形容詞
語義 2
形容詞
二乗された
自分自身を掛け合わせた数。
vi Bạn hãy tính giá trị của ba bình phương.
ja 3の二乗の値を計算してください。
構成
bình / phương / 平方
▸
構成
bình / phương / 平方
漢字
出典照合済み
代表候補
平方
音節ごとの候補
bình
平
phương
方
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
địa phương / lập phương / hình lập phương / đẳng phương …
▸
類語
địa phương / lập phương / hình lập phương / đẳng phương …
用法
bình minh / bình đẳng / bình yên / bình dương …
▸
用法
bình minh / bình đẳng / bình yên / bình dương …