bình ngưng
発音
北部
/ɓï̤ŋ˨˩ ŋɨŋ˧˧/
中部
/ɓïn˧˧ ŋɨŋ˧˥/
南部
/ɓɨn˨˩ ŋɨŋ˧˧/
音声
復水器 encondenser
名詞
復水器
condenser
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
復水器
接続・論理
気体や蒸気を冷却して液体に変える装置。
vi Kỹ thuật viên đang kiểm tra bình ngưng của hệ thống làm lạnh.
ja 技術者は冷却システムの復水器を点検している。
構成
bình / ngưng / 平凝
▸
構成
bình / ngưng / 平凝
漢字
音節対応から推定
代表候補
平凝
音節ごとの候補
bình
平
ngưng
凝
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sinh hàn / máy sinh hàn / bầu ngưng / bình …
▸
類語
sinh hàn / máy sinh hàn / bầu ngưng / bình …
用法
bình minh / bình đẳng / bình yên / bình dương …
▸
用法
bình minh / bình đẳng / bình yên / bình dương …