bình nam ngũ hổ
発音
北部
/ɓï̤ŋ˨˩ naːm˧˧ ŋuʔu˧˥ ho̰˧˩˧/
中部
/ɓïn˧˧ naːm˧˥ ŋu˧˩˨ ho˧˩˨/
南部
/ɓɨn˨˩ naːm˧˧ ŋu˨˩˦ ho˨˩˦/
5人の英雄 enfive tigers
unknown
5人の英雄
five tigers
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
5人の英雄 接続・論理
勇気で知られる、伝説的な5人の将軍や英雄グループ。
vi Câu chuyện kể về nhóm bình nam ngũ hổ huyền thoại.
ja 物語は伝説的な5人の英雄について語る。
構成
bình nam / ngũ / hổ …
▸
構成
bình nam / ngũ / hổ …
漢字
音節対応から推定
代表候補
平南五虎
音節ごとの候補
bình
平
nam
南
ngũ
五
hổ
虎(𢜜)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tủi hổ / xấu hổ / tam nhân thành hổ / mãnh hổ
▸
類語
tủi hổ / xấu hổ / tam nhân thành hổ / mãnh hổ
用法
vĩnh bình nam / ngũ hành sơn / ngũ cung / ngũ ngôn …
▸
用法
vĩnh bình nam / ngũ hành sơn / ngũ cung / ngũ ngôn …