hổ lốn
発音
北部
/ho̰˧˩˧ lon˧˥/
中部
/ho˧˩˨ lo̰ŋ˩˧/
南部
/ho˨˩˦ loŋ˧˥/
音声
寄せ集め enpotpourri
名詞
寄せ集め
potpourri
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
寄せ集め
接続・論理
異なるものが無作為に混ざり合っている状態。
vi Trong cái hộp đó là một mớ hổ lốn các đồ chơi cũ.
ja その箱の中は古いおもちゃの寄せ集めだ。
構成
hổ
▸
構成
hổ
類語
hẩu lốn / 寄せ集め
▸
類語
hẩu lốn / 寄せ集め
用法
tủi hổ / tiểu hổ / cá hổ kình / xấu hổ
▸
用法
tủi hổ / tiểu hổ / cá hổ kình / xấu hổ