bè lim sào gậy
能力以上 enbeyond capability
成句
能力以上
beyond capability
1 語義
4 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
能力以上
接続・論理
A figurative idiom for a heavy task that is difficult to handle with limited ability.
構成
bè / lim / sào …
▸
構成
bè / lim / sào …
類語
bè / bè phái / bè ai người ấy chống / bọ gậy …
▸
類語
bè / bè phái / bè ai người ấy chống / bọ gậy …
用法
bạn bè / bè bạn / hát bè / nhà bè …
▸
用法
bạn bè / bè bạn / hát bè / nhà bè …