a sào
音声
アサオ(地名) enproper name
固有名詞
アサオ(地名)
proper name
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
固有名詞
アサオ(地名)
文化・固有名詞
固有名詞。
vi Tên "a sào" xuất hiện trong văn bản.
ja 「アサオ」という名前が文書に現れる。
語義 2
固有名詞
アサオ(地名)
場所を示す固有名詞。
vi A Sào là một tên riêng dùng cho một địa danh.
ja アサオは場所を示す固有名詞です。
構成
a / sào / 阿巢
▸
構成
a / sào / 阿巢
漢字
出典照合済み
代表候補
阿巢
音節ごとの候補
a
丫
sào
巢(樔)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn …
▸
用法
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn …