bát phố
発音
北部
/ɓaːt˧˥ fo˧˥/
中部
/ɓa̰ːk˩˧ fo̰˩˧/
南部
/ɓaːk˧˥ fo˧˥/
街歩き enstroll the streets
動詞
街歩き
stroll the streets
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
街歩き
基本動詞
気晴らしのために街中をぶらぶらと歩く。
vi Vào cuối tuần, chúng tôi thường cùng nhau bát phố.
ja 週末になると、私たちはよく一緒に街歩きをする。
構成
bát / phố / 八庯
▸
構成
bát / phố / 八庯
漢字
音節対応から推定
代表候補
八庯
音節ごとの候補
bát
八(缽 / 釟)
phố
庯
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thành phố / hàng phố / châu về Hợp Phố / trưởng phố …
▸
類語
thành phố / hàng phố / châu về Hợp Phố / trưởng phố …
用法
bát tràng / thất điên bát đảo / bát ô tô / song thất lục bát …
▸
用法
bát tràng / thất điên bát đảo / bát ô tô / song thất lục bát …