bát bửu
発音
北部
/ɓaːt˧˥ ɓḭw˧˩˧/
中部
/ɓa̰ːk˩˧ ɓɨw˧˩˨/
南部
/ɓaːk˧˥ ɓɨw˨˩˦/
音声
八宝 eneight immortals' treasures
名詞
八宝
eight immortals' treasures
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
八宝
接続・論理
民間で八仙に結びつけられる8つの宝物。
vi Ngôi chùa này được trang trí bằng một bộ bát bửu cổ.
ja この寺院は古い八宝で装飾されている。
構成
bát / bửu
▸
構成
bát / bửu
類語
bát / bát quái / Bát chính đạo / bát đàn …
▸
類語
bát / bát quái / Bát chính đạo / bát đàn …
用法
bát tràng / thất điên bát đảo / bát ô tô / song thất lục bát …
▸
用法
bát tràng / thất điên bát đảo / bát ô tô / song thất lục bát …