bát chữ
発音
北部
/ɓaːt˧˥ ʨɨʔɨ˧˥/
中部
/ɓa̰ːk˩˧ ʨɨ˧˩˨/
南部
/ɓaːk˧˥ ʨɨ˨˩˦/
組版 entypesetting
名詞
組版
typesetting
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
組版
接続・論理
印刷のために活字を並べてレイアウトする作業。
vi Người thợ đang miệt mài làm công việc bát chữ cho cuốn sách mới.
ja 作業員は新しい本のために熱心に組版を行っている。
構成
bát / chữ / 八𡦂
▸
構成
bát / chữ / 八𡦂
漢字
音節対応から推定
代表候補
八𡦂
音節ごとの候補
bát
八(缽 / 釟)
chữ
𡦂(𡨸)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bát / bát quái / bát bửu / Bát chính đạo …
▸
類語
bát / bát quái / bát bửu / Bát chính đạo …
用法
bát tràng / thất điên bát đảo / bát ô tô / song thất lục bát …
▸
用法
bát tràng / thất điên bát đảo / bát ô tô / song thất lục bát …