bửu long
発音
北部
/ɓḭw˧˩˧ lawŋ˧˧/
中部
/ɓɨw˧˩˨ lawŋ˧˥/
南部
/ɓɨw˨˩˦ lawŋ˧˧/
音声
ブウロン enplace name
固有名詞
ブウロン
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ブウロン
ベトナムにある地名。
vi Tôi muốn đến thăm Bửu Long.
ja ブウロンは地名である。
構成
bửu / long
▸
構成
bửu / long
用法
tân bửu / bát bửu / trần công bửu / bửu hoà …
▸
用法
tân bửu / bát bửu / trần công bửu / bửu hoà …