bát đồng
発音
北部
/ɓaːt˧˥ ɗə̤wŋ˨˩/
中部
/ɓa̰ːk˩˧ ɗəwŋ˧˧/
南部
/ɓaːk˧˥ ɗəwŋ˨˩/
音声
青銅の碗 enbronze bowl
unknown
青銅の碗
bronze bowl
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
青銅の碗
青銅あるいは銅合金で作られた、食品用の容器。
vi Thức ăn được đựng trong những chiếc bát đồng.
ja 食べ物は青銅器に盛られている。
構成
bát / đồng / 八同
▸
構成
bát / đồng / 八同
漢字
音節対応から推定
代表候補
八同
音節ごとの候補
bát
八(缽 / 釟)
đồng
同
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bất đồng / bất động
▸
類語
bất đồng / bất động
用法
bát tràng / thất điên bát đảo / bát ô tô / song thất lục bát …
▸
用法
bát tràng / thất điên bát đảo / bát ô tô / song thất lục bát …