bách hóa
伝統的綴り entraditional spelling
1 語義
2 構成語
名詞
伝統的綴り
traditional spelling
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
伝統的綴り
接続・論理
伝統的な綴り方。
vi Tên của cửa hàng bách hóa được viết theo lối cổ.
ja そのデパートの名前は伝統的な綴りで書かれている。