bàn ăn
音声
ダイニングテーブル endining table
名詞
ダイニングテーブル
dining table
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ダイニングテーブル
食事をするために専用に設計された家具。
vi Mọi người đang ngồi quanh bàn ăn để dùng bữa tối.
ja 皆が夕食のために食卓を囲んでいる。
構成
bàn / ăn / 盤咹
▸
構成
bàn / ăn / 盤咹
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
盤咹
音節ごとの候補
bàn
盤
ăn
咹
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
bản án / bàn / bàn chải đánh răng / bàn đạp …
▸
類語
bản án / bàn / bàn chải đánh răng / bàn đạp …
用法
bàn tay / bàn chân / bồi bàn / bàn thắng …
▸
用法
bàn tay / bàn chân / bồi bàn / bàn thắng …