sành ăn
発音
北部
/sa̤jŋ˨˩ an˧˧/
中部
/ʂan˧˧ aŋ˧˥/
南部
/ʂan˨˩ aŋ˧˧/
音声
食通 engourmet
unknown
食通
gourmet
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
食通
上質な食べ物や飲み物を味わう洗練された感覚を持つこと。
vi Là một người sành ăn, anh ấy luôn biết nơi nào có những món ngon nhất.
ja 食通として、彼はいつも最高の料理がある場所を知っている。
構成
sành / ăn / 𡊳咹
▸
構成
sành / ăn / 𡊳咹
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡊳咹
音節ごとの候補
sành
𡊳(𤬸 / 𥓉)
ăn
咹
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sành sỏi / sành / sành điệu / sành sõi …
▸
類語
sành sỏi / sành / sành điệu / sành sõi …
用法
cam sành / sạch sành sanh / tòng sành / vạc sành …
▸
用法
cam sành / sạch sành sanh / tòng sành / vạc sành …