bài làm
発音
北部
/ɓa̤ːj˨˩ la̤ːm˨˩/
中部
/ɓaːj˧˧ laːm˧˧/
南部
/ɓaːj˨˩ laːm˨˩/
音声
宿題 enassignment
名詞
宿題
assignment
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
宿題
学校生活・教育
School
学校などで完成させるべき仕事や演習。
vi Học sinh đang tập trung hoàn thành bài làm của mình.
ja 学生たちは宿題を終えることに集中している。
構成
bài / làm / 排爫
▸
構成
bài / làm / 排爫
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
排爫
音節ごとの候補
bài
排
làm
𫜵
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
bài tập / 学習
▸
類語
bài tập / 学習
用法
bài hát / bài thơ / chủ nghĩa bài trung quốc / bài học …
▸
用法
bài hát / bài thơ / chủ nghĩa bài trung quốc / bài học …