bà già
発音
北部
/ɓa̤ː˨˩ za̤ː˨˩/
中部
/ɓaː˧˧ jaː˧˧/
南部
/ɓaː˨˩ jaː˨˩/
音声
老婆 enold woman
名詞
老婆
old woman
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
老婆 (old woman)
語義 1
名詞
老婆
外見・性格
Family
高齢の女性。社会での豊かな経験を持つ人。
vi Bà già đó có rất nhiều kinh nghiệm sống quý báu.
ja その老婆は貴重な人生経験をたくさん持っている。
お袋 (mother)
語義 1
名詞
お袋
自分の母親を指す親しみを込めた、あるいは口語的な言い方。
vi Tôi thường gọi mẹ mình là "bà già" một cách thân mật.
ja 私は親しみを込めて母親を「お袋」と呼ぶ。
構成
bà / già
▸
構成
bà / già
類語
bà gia / mụ già / lão nữ / 老婆
▸
類語
bà gia / mụ già / lão nữ / 老婆
用法
máy bay bà già / phi công trẻ lái máy bay bà già / bà già bốc mắm / kẻ cắp gặp bà già …
▸
用法
máy bay bà già / phi công trẻ lái máy bay bà già / bà già bốc mắm / kẻ cắp gặp bà già …