a ha
発音
北部
/aː˧˧ haː˧˧/
中部
/aː˧˥ haː˧˥/
南部
/aː˧˧ haː˧˧/
ああ enaha
感嘆詞
ああ
aha
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
感嘆詞
ああ
接続・論理
喜びや納得、驚きを表す間投詞。
vi A ha, tôi đã tìm ra câu trả lời cho bài toán này rồi!
ja ああ、この問題の答えがわかったぞ!
構成
a / ha / 丫呵
▸
構成
a / ha / 丫呵
漢字
音節対応から推定
代表候補
丫呵
音節ごとの候補
a
丫
ha
呵
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
La Ha
▸
類語
La Ha
用法
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn …
▸
用法
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn …