ha ha
発音
北部
/haː˧˧ haː˧˧/
中部
/haː˧˥ haː˧˥/
南部
/haː˧˧ haː˧˧/
音声
心のこもった enhearty
形容詞
心のこもった
hearty
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
心のこもった
性質・状態
心からの温かさや熱心さを持つ。
vi Anh ấy có một nụ cười sảng khoái và nồng nhiệt.
ja 彼はさわやかで心のこもった笑い声を持つ。
構成
ha / ha / 呵呵
▸
構成
ha / ha / 呵呵
漢字
音節対応から推定
代表候補
呵呵
音節ごとの候補
ha
呵
ha
呵
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ha
▸
類語
ha
用法
cao đài tiên ông đại bồ tát ma ha tát / la ha / ma ha tát / a ha
▸
用法
cao đài tiên ông đại bồ tát ma ha tát / la ha / ma ha tát / a ha